department of local government

Học thuật
Thân thiện
department of local government

The city's department of local government issues a new park permit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở chính quyền địa phương: Một cơ quan hành chính thường trực, được thành lập để thực hiện các công việc chức năng của chính quyền địa phương. Đây một bộ phận chuyên môn trong cấu tổ chức của chính quyền cấp địa phương (như tỉnh, thành phố, quận, huyện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Department of Local Government is responsible for urban planning in the city. (Sở chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về quy hoạch đô thị của thành phố.)
    • All building permits must be approved by the Department of Local Government. (Tất cả giấy phép xây dựng phải được Sở chính quyền địa phương phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết hoa khi đề cập đến một cơ quan cụ thể, chính thức.
    • She works for the Department of Local Government and Environment. ( ấy làm việc cho Sở Chính quyền Địa phương Môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Local government department: Sở/ban ngành của chính quyền địa phương (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Municipal department: Sở/ban của thành phố (thường dùng cho cấp thành phố).
  • Provincial department: Sở thuộc tỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Local authority department: Sở/ban của cơ quan chính quyền địa phương.
  • Council department: Sở/ban của hội đồng (chính quyền địa phương).
Lưu ý
  • "Department of Local Government" một danh từ ghép, chỉ một thực thể hành chính cụ thể. Không sử dụng các phần riêng lẻ của cụm từ này ("department", "local", "government") để thay thế cho nghĩa chuyên môn của toàn bộ cụm từ.
department of local government

The city's department of local government issues a new park permit.

Noun
  1. Sở chính quyền địa phương